純元音 thuần nguyên âm Hán Việt: thuần nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtthuần nguyên âmCấu tạo純 + 元 + 音 · thuần + nguyên + âm nghĩa thành phần: thuần + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 純元音 chúnyuányīn n. <lg.> oral/pure vowel