純淨物 chún jìng wù · thuần tịnh vật Hán Việt: thuần tịnh vật · Pinyin: chún jìng wù Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 淨 (tịnh) + 物 (vật)Pinyinchún jìng wùHán Việtthuần tịnh vậtCấu tạo純 + 淨 + 物 · thuần + tịnh + vật nghĩa thành phần: thuần + tịnh + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由一种单质或化合物组成的物质。有固定的组成、结构和性质。通常指含杂质极少的物质。