純半羣 thuần bán quần Hán Việt: thuần bán quần Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 半 (bán) + 羣 (quần)Hán Việtthuần bán quầnCấu tạo純 + 半 + 羣 · thuần + bán + quần nghĩa thành phần: thuần + bán + quần Nghĩa EngCihui 純半群 hún bànqún n. <math.> pure semigroup