純口的 thuần khẩu đích Hán Việt: thuần khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtthuần khẩu đíchCấu tạo純 + 口 + 的 · thuần + khẩu + đích nghĩa thành phần: thuần + khẩu + đích Nghĩa EngCihui 純口的 húnkǒu de attr. <lg.> buccal