純可可脂 thuần khả khả chi Hán Việt: thuần khả khả chi Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 可 (khả) + 可 (khả) + 脂 (chi)Hán Việtthuần khả khả chiCấu tạo純 + 可 + 可 + 脂 · thuần + khả + khả + chi nghĩa thành phần: thuần + khả + khả + chi