純合子 chúnhézǐ · thuần hợp tử Hán Việt: thuần hợp tử · Pinyin: chúnhézǐ Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 合 (hợp) + 子 (tử)PinyinchúnhézǐHán Việtthuần hợp tửCấu tạo純 + 合 + 子 · thuần + hợp + tử nghĩa thành phần: thuần + hợp + tử Nghĩa EngCihui homozygote