純成本 thuần thành bổn Hán Việt: thuần thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtthuần thành bổnCấu tạo純 + 成 + 本 · thuần + thành + bổn nghĩa thành phần: thuần + thành + bổn Nghĩa EngCihui 純成本 húnchéngběn n. flat costs