純潔之胎 thuần khiết chi thai Hán Việt: thuần khiết chi thai Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 潔 (khiết) + 之 (chi) + 胎 (thai)Hán Việtthuần khiết chi thaiCấu tạo純 + 潔 + 之 + 胎 · thuần + khiết + chi + thai nghĩa thành phần: thuần + khiết + chi + thai Nghĩa EngCihui 純潔之胎 húnjiézhītāi n. immaculate conception