純源化 thuần nguyên hóa Hán Việt: thuần nguyên hóa Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 源 (nguyên) + 化 (hóa)Hán Việtthuần nguyên hóaCấu tạo純 + 源 + 化 · thuần + nguyên + hóa nghĩa thành phần: thuần + nguyên + hóa