純電子 chún diàn zǐ · thuần điện tử Hán Việt: thuần điện tử · Pinyin: chún diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinchún diàn zǐHán Việtthuần điện tửCấu tạo純 + 電 + 子 · thuần + điện + tử nghĩa thành phần: thuần + điện + tử