純礦物 thuần quáng vật Hán Việt: thuần quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việtthuần quáng vậtCấu tạo純 + 礦 + 物 · thuần + quáng + vật nghĩa thành phần: thuần + quáng + vật