純粹派

thuần túy phái

Hán Việt: thuần túy phái

Tổng quan

(ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý

Cấu tạo: (thuần) + (túy) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) chủ nghĩa thuần tuý