純虛數 chún xū shù · thuần hư sổ Hán Việt: thuần hư sổ · Pinyin: chún xū shù Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 虛 (hư) + 數 (sổ)Pinyinchún xū shùHán Việtthuần hư sổCấu tạo純 + 虛 + 數 · thuần + hư + sổ nghĩa thành phần: thuần + hư + sổ