純血統

chún xuè tǒng thuần huyết thống

Hán Việt: thuần huyết thống · Pinyin: chún xuè tǒng

Tổng quan

thuần chủng | dòng máu thuần

Cấu tạo: (thuần) + (huyết) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuần chủng | dòng máu thuần

Eng

  • CC-CEDICT pure-blood; full-blood
  • Cihui 純血統 húnxuètǒng n. pure-blood