純質性 thuần chất tính Hán Việt: thuần chất tính Tổng quan xem homozygosity Cấu tạo: 純 (thuần) + 質 (chất) + 性 (tính)Hán Việtthuần chất tínhCấu tạo純 + 質 + 性 · thuần + chất + tính nghĩa thành phần: thuần + chất + tính Nghĩa ViệtCihui xem homozygosity