純運動學 thuần vận động học Hán Việt: thuần vận động học Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 運 (vận) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtthuần vận động họcCấu tạo純 + 運 + 動 + 學 · thuần + vận + động + học nghĩa thành phần: thuần + vận + động + học