紗似的 sa tự đích Hán Việt: sa tự đích Tổng quan mỏng nhẹ như sa Cấu tạo: 紗 (sa) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtsa tự đíchCấu tạo紗 + 似 + 的 · sa + tự + đích nghĩa thành phần: sa + tự + đích Nghĩa ViệtCihui mỏng nhẹ như sa