紗包線 sa bao tuyến Hán Việt: sa bao tuyến Tổng quan dây điện bọc vải Cấu tạo: 紗 (sa) + 包 (bao) + 線 (tuyến)Hán Việtsa bao tuyếnCấu tạo紗 + 包 + 線 · sa + bao + tuyến nghĩa thành phần: sa + bao + tuyến Nghĩa ViệtCihui dây điện bọc vảiEngCihui 紗包線 hābāoxiàn n. cotton-covered wire M:²gēn/juǎn