紗支高 shā zhī gāo · sa chi cao Hán Việt: sa chi cao · Pinyin: shā zhī gāo Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 支 (chi) + 高 (cao)Pinyinshā zhī gāoHán Việtsa chi caoCấu tạo紗 + 支 + 高 · sa + chi + cao nghĩa thành phần: sa + chi + cao