綱挈目張

gāng qiè mù zhāng cương khiết mục trương

Hán Việt: cương khiết mục trương · Pinyin: gāng qiè mù zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (khiết) + (mục) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指撒网时,举起网上的大绳,所有网眼都张开。比喻抓住主要环节,以带动其余;或抓住要领,条理分明。同“纲举目张”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指撒网时,举起网上的大绳,所有网眼都张开。比喻抓住主要环节,以带动其余;或抓住要领,条理分明。同纲举目张”。