綱紀廢弛

gāng jì fèi chí cương kỉ phế thỉ

Hán Việt: cương kỉ phế thỉ · Pinyin: gāng jì fèi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (kỉ) + (phế) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纲:政纲;纪:法纪;废弛:颓废松弛。国家的政纲、法纪、秩序松弛不振。
  • Tân Hoa Tự Điển 纲政纲。纪法纪。废弛颓废松弛。国家的政纲、法纪、秩序松弛不振。

Eng

  • Cihui 綱紀廢弛 āngjì fèichí v.p. Discipline is lax.