綱領性

cương lĩnh tính

Hán Việt: cương lĩnh tính

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (lĩnh) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綱領性 ānglǐngxìng n. the state/status of being the guiding principle ◆attr. programmatic | Zhè shì yī ¹fèn ∼ wénjiàn. This is a guiding/programmatic document.