納屨踵決

nà jù zhǒng jué nạp lũ chủng quyết

Hán Việt: nạp lũ chủng quyết · Pinyin: nà jù zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (lũ) + (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳:穿;屦:鞋;踵:脚后跟;决:破裂。穿上鞋子,破了后跟。形容衣着褴褛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿鞋而后跟即破。极言生活贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 纳穿;屦鞋;踵脚后跟;决破裂。穿上鞋子,破了后跟。形容衣着褴褛。