納布河 nà bù hé · nạp bố hà Hán Việt: nạp bố hà · Pinyin: nà bù hé Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 布 (bố) + 河 (hà)Pinyinnà bù héHán Việtnạp bố hàCấu tạo納 + 布 + 河 · nạp + bố + hà nghĩa thành phần: nạp + bố + hà