納底子 nạp để tử Hán Việt: nạp để tử Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 底 (để) + 子 (tử)Hán Việtnạp để tửCấu tạo納 + 底 + 子 · nạp + để + tử nghĩa thành phần: nạp + để + tử Nghĩa EngCihui 納底子 à dǐzi v.o. sew soles on shoes