納氏蟲屬 nạp thị trùng chúc Hán Việt: nạp thị trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 氏 (thị) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtnạp thị trùng chúcCấu tạo納 + 氏 + 蟲 + 屬 · nạp + thị + trùng + chúc nghĩa thành phần: nạp + thị + trùng + chúc