納石失

nà shí shī nạp thạch thất

Hán Việt: nạp thạch thất · Pinyin: nà shí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (thạch) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语音译。元代贵族用的一种金锦,由金线织成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语音译。元代贵族用的一种金锦,由金线织成。