纳税人
nạp thuế nhân
Hán Việt: nạp thuế nhân · Pinyin: nà shuì rén
Tổng quan
người nộp thuế
依法直接负有纳税义务的企业、单位和个人。也叫纳税主体、纳税义务人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người nộp thuế
- Biên soạn taxpayer M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依法直接负有纳税义务的企业、单位和个人。也叫纳税主体、纳税义务人。
Eng
- Cihui taxpayer
Đức
- Handedict Steuerzahler