納米相 nạp mễ tương Hán Việt: nạp mễ tương Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 米 (mễ) + 相 (tương)Hán Việtnạp mễ tươngCấu tạo納 + 米 + 相 · nạp + mễ + tương nghĩa thành phần: nạp + mễ + tương