納粹化 nạp túy hóa Hán Việt: nạp túy hóa Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 粹 (túy) + 化 (hóa)Hán Việtnạp túy hóaCấu tạo納 + 粹 + 化 · nạp + túy + hóa nghĩa thành phần: nạp + túy + hóa