納罕兒

nạp hãn nhi

Hán Việt: nạp hãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (hãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 納罕兒 àhǎnr ►See ²nàhǎn