納茜菜屬 nạp thiến thái chúc Hán Việt: nạp thiến thái chúc Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 茜 (thiến) + 菜 (thái) + 屬 (chúc)Hán Việtnạp thiến thái chúcCấu tạo納 + 茜 + 菜 + 屬 · nạp + thiến + thái + chúc nghĩa thành phần: nạp + thiến + thái + chúc