納鞋底 nà xié dǐ · nạp hài để Hán Việt: nạp hài để · Pinyin: nà xié dǐ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 鞋 (hài) + 底 (để)Pinyinnà xié dǐHán Việtnạp hài đểCấu tạo納 + 鞋 + 底 · nạp + hài + để nghĩa thành phần: nạp + hài + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纳鞋"。