縱情狂歡

túng tình cuồng hoan

Hán Việt: túng tình cuồng hoan

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tình) + (cuồng) + (hoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱情狂歡 òngqíng kuánghuān v.p. cheer to one's heart's content