縱枕木

túng chẩm mộc

Hán Việt: túng chẩm mộc

Tổng quan

người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board

Cấu tạo: (túng) + (chẩm) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board