縱橫談 túng hoành đàm Hán Việt: túng hoành đàm Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 談 (đàm)Hán Việttúng hoành đàmCấu tạo縱 + 橫 + 談 · túng + hoành + đàm nghĩa thành phần: túng + hoành + đàm Nghĩa EngCihui 縱橫談 ònghéngtán n. random talks