縱火案 zòng huǒ àn · túng hỏa án Hán Việt: túng hỏa án · Pinyin: zòng huǒ àn Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 火 (hỏa) + 案 (án)Pinyinzòng huǒ ànHán Việttúng hỏa ánCấu tạo縱 + 火 + 案 · túng + hỏa + án nghĩa thành phần: túng + hỏa + án