縱目四望

túng mục tứ vọng

Hán Việt: túng mục tứ vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (mục) + (tứ) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱目四望 òngmùsìwàng f.e. look far into the distance in all directions