縱聚合 túng tụ hợp Hán Việt: túng tụ hợp Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 聚 (tụ) + 合 (hợp)Hán Việttúng tụ hợpCấu tạo縱 + 聚 + 合 · túng + tụ + hợp nghĩa thành phần: túng + tụ + hợp Nghĩa EngCihui 縱聚合 òngjùhé attr. <lg.> paradigmatic