縱裂殼目 túng liệt xác mục Hán Việt: túng liệt xác mục Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 裂 (liệt) + 殼 (xác) + 目 (mục)Hán Việttúng liệt xác mụcCấu tạo縱 + 裂 + 殼 + 目 · túng + liệt + xác + mục nghĩa thành phần: túng + liệt + xác + mục