縱貫線

túng quán tuyến

Hán Việt: túng quán tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (quán) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縱貫線 òngguànxiàn n. longitudinal/vertical line M:¹tiáo