縱隔支 túng cách chi Hán Việt: túng cách chi Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 隔 (cách) + 支 (chi)Hán Việttúng cách chiCấu tạo縱 + 隔 + 支 · túng + cách + chi nghĩa thành phần: túng + cách + chi