縱隔腔鏡 túng cách khang kính Hán Việt: túng cách khang kính Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 隔 (cách) + 腔 (khang) + 鏡 (kính)Hán Việttúng cách khang kínhCấu tạo縱 + 隔 + 腔 + 鏡 · túng + cách + khang + kính nghĩa thành phần: túng + cách + khang + kính