縱黍尺

zòng shǔ chǐ túng thử xích

Hán Việt: túng thử xích · Pinyin: zòng shǔ chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (thử) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代长度计算单位。以中等黍粒为准,百黍纵向长度相累为一尺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代长度计算单位。以中等黍粒为准,百黍纵向长度相累为一尺。