綸言如汗 lún yán rú hàn · luân ngôn như hãn Hán Việt: luân ngôn như hãn · Pinyin: lún yán rú hàn Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 言 (ngôn) + 如 (như) + 汗 (hãn)Pinyinlún yán rú hànHán Việtluân ngôn như hãnCấu tạo綸 + 言 + 如 + 汗 · luân + ngôn + như + hãn nghĩa thành phần: luân + ngôn + như + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝的话,一说出来就像汗流出后不能收回。