紛亂地 phân loạn địa Hán Việt: phân loạn địa Tổng quan rắc rối, phức tạp Cấu tạo: 紛 (phân) + 亂 (loạn) + 地 (địa)Hán Việtphân loạn địaCấu tạo紛 + 亂 + 地 · phân + loạn + địa nghĩa thành phần: phân + loạn + địa Nghĩa ViệtCihui rắc rối, phức tạp