纷歧
phân kì
Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn qí
Tổng quan
1.混乱不一致。
混亂不一致。如:「他們夫妻倆常常為教育子女的問題而意見紛歧。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân nhánh
- Biên soạn 紛歧 fēnqí v. be greatly divided (in opinions)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.混乱不一致。
Eng
- Cihui 紛歧 fēnqí v. be greatly divided (in opinions)
- Tần suất từ 紛歧 fēnqí v. be greatly divided (in opinions)
Đức
- Handedict abschweifen