紛紛不一
phân phân bất nhất
Hán Việt: phân phân bất nhất · Pinyin: fēn fēn bù yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷纷:多又杂乱。意见多而且各不相同。
- Tân Hoa Tự Điển 各不相同。纷纷多而杂乱。
Eng
- Cihui 紛紛不一 ēnfēnbùyī f.e. contradictory and confused