紛紛出籠 phân phân xuất lung Hán Việt: phân phân xuất lung Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 出 (xuất) + 籠 (lung)Hán Việtphân phân xuất lungCấu tạo紛 + 紛 + 出 + 籠 · phân + phân + xuất + lung nghĩa thành phần: phân + phân + xuất + lung Nghĩa EngCihui 紛紛出籠 ēnfēnchūlóng f.e. keep up a steady flow; swarm out