紛紛四散 phân phân tứ tán Hán Việt: phân phân tứ tán Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 四 (tứ) + 散 (tán)Hán Việtphân phân tứ tánCấu tạo紛 + 紛 + 四 + 散 · phân + phân + tứ + tán nghĩa thành phần: phân + phân + tứ + tán Nghĩa EngCihui 紛紛四散 ēnfēnsìsàn f.e. disperse in all directions